ngọt lự

Học thuật
Thân thiện
ngọt lự

Một quả xoài chín có vị ngọt lự.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngọt một cách dễ chịu, ngọt thanh hài hòa: "Ngọt lự" dùng để chỉ vị ngọt không gắt, không quá đậm, tạo cảm giác êm dịu, dễ chịu khi nếm. Từ này thường dùng để mô tả hương vị của trái cây, món ăn hoặc thức uống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Quả xoài này chín cây nên vị rất ngọt lự. (Trái xoài này chín cây nên vị ngọt thanh dễ chịu.)
    • Mật ong rừng nguyên chất vị ngọt lự, không hề ngái. (Mật ong rừng nguyên chất vị ngọt thanh, hoàn toàn không mùi khó chịu.)
    • Nước míađây pha vừa phải, uống ngọt lự không bị khé cổ. (Nước míađây được pha chế vừa phải, uống vị ngọt dịu không gây rát cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ẩm thực phê bình: Từ này thường xuất hiện trong các bài mô tả, đánh giá ẩm thực để nhấn mạnh chất lượng của vị ngọt.
    • Chiếc bánh được khen lớp kem ngọt lự, hài hòa với vị chua nhẹ của trái cây. (Chiếc bánh được khen ngợi lớp kem với vị ngọt thanh, kết hợp hài hòa với vị chua nhẹ của trái cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngọt lừ (tính từ): Đây biến thể phổ biến hơn, có nghĩa hoàn toàn tương đương với "ngọt lự". Hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau.
    • Cam sành Giang nổi tiếng với vị ngọt lừ, thơm mát. (Cam sành Giang nổi tiếng với vị ngọt thanh thơm mát.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngọt thanh: ngọt một cách nhẹ nhàng, thanh khiết.
  • Ngọt dịu: ngọt một cách êm ái, nhẹ nhàng.
Từ trái nghĩa
  • Ngọt gắt: ngọt một cách khó chịu, quá mức.
  • Ngọt sắc: ngọt một cách chát hoặc gây cảm giác không êm.
Lưu ý sử dụng
  • "Ngọt lự" một từ địa phương, thường được sử dụng trong khẩu ngữ văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng. Trong văn viết, "ngọt lừ" có thể hình thức phổ biến hơn.
  • Từ này chủ yếu dùng để mô tả vị giác, hiếm khi được dùng với nghĩa bóng.
ngọt lự

Một quả xoài chín có vị ngọt lự.

  1. Nh. Ngọt lừ.

Từ gần giống

Từ chứa "ngọt lự"